black catechu

black catechu

A worker uses black catechu to dye a piece of fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất chiết xuất từ lõi gỗ của cây keo catechu (Acacia catechu): "black catechu" một chất rắn, màu nâu sẫm hoặc đen, thu được bằng cách đun sôi đặc lõi gỗ của cây keo catechu. Chất này được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp để nhuộm vải, thuộc da, bảo quản lưới đánh cá buồm thuyền nhờ đặc tính chống mục nát. Trong quá khứ, cũng được dùng trong y học cổ truyền như một chất làm se cầm máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Black catechu was traditionally used to dye fishing nets a dark brown color. (Black catechu theo truyền thống được dùng để nhuộm lưới đánh cá thành màu nâu sẫm.)
    • The tannins in black catechu make it effective for preserving sails from rotting. (Các chất tanin trong black catechu khiến hiệu quả trong việc bảo quản buồm khỏi bị mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extract of black catechu": dịch chiết từ black catechu, thường dùng trong các quy trình công nghiệp.

    • The extract of black catechu is added to the dye bath to create a rich, dark hue. (Dịch chiết từ black catechu được thêm vào bể nhuộm để tạo ra màu sắc đậm phong phú.)
  • "catechu-based preservative": chất bảo quản dựa trên catechu.

    • A catechu-based preservative was applied to the wooden boat to prevent insect damage. (Một chất bảo quản dựa trên catechu đã được bôi lên thuyền gỗ để ngăn ngừa hư hại do côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catechu (danh từ): tên gọi chung cho chiết xuất từ cây keo catechu, có thể "black catechu" hoặc "pale catechu" (từ cây khác).

    • Catechu is a natural astringent used in traditional medicine. (Catechu một chất làm se tự nhiên được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Acacia catechu (danh từ): tên khoa học của cây keo catechu, nguồn gốc của black catechu.

    • Acacia catechu is native to India and Southeast Asia. (Cây Acacia catechu nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutch (danh từ): một tên gọi khác của black catechu, thường dùng trong thương mại.

    • Cutch is commonly used in the textile industry for dyeing. (Cutch thường được dùng trong ngành dệt may để nhuộm.)
  • Catechu (danh từ): trong một số ngữ cảnh, "catechu" có thể được dùng thay thế cho "black catechu", nhưng cần phân biệt với "pale catechu".

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "black catechu" một danh từ ghép chỉ chất cụ thể, không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "black catechu" thuật ngữ kỹ thuật, không phổ biến trong thành ngữ thông thường.